hoya carnosa

hoya carnosa

A hoya carnosa climbs a wooden trellis with clusters of pink and white flowers.

Định nghĩa

Danh từ: Hoya carnosa một loại cây leo mọng nước nguồn gốc từ Nam Á, nổi bật với những chùm hoa hình ngôi sao màu hồng trắng.

dụ sử dụng
  • (Hoya carnosa một loại cây trồng trong nhà phổ biến, được biết đến với sáp hoa thơm.)
  • (Tôi đã mua một cây hoya carnosa từ vườn ươm để treo trong phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow hoya carnosa": trồng cây hoya carnosa.
    • Growing hoya carnosa requires bright, indirect light and well-draining soil. (Trồng hoya carnosa cần ánh sáng gián tiếp, sáng đất thoát nước tốt.)
  • "hoya carnosa bloom": hoa nở của cây hoya carnosa.
    • The hoya carnosa bloom can last for several weeks, filling the room with a sweet scent. (Hoa nở của hoya carnosa có thể kéo dài vài tuần, làm thơm cả căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoya (n): chi thực vật bao gồm hoya carnosa các loài tương tự.
    • Hoyas are often called wax plants due to their thick leaves. (Cây hoya thường được gọi là cây sáp dày của chúng.)
  • Carnosa (adj): từ tiếng Latin có nghĩa "thịt" hoặc "mọng thịt", mô tả đặc điểm mọng nước của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Wax plant: cây sáp (tên thông dụng).
  • Porcelain flower: hoa sứ (tên gọi khác dựa trên hình dạng hoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs cụ thể cho tên thực vật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đến hoya carnosa.)